汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Tự hình › Hệ thanh bàng 卜
卜

Hệ thanh bàng 卜 · bo · bặc

8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 夕 (buổi tối) + 卜 → 外 wài · ngoại: ngoài
  • 夂 (bước chậm) + 卜 → 处 chù · xứ: chỗ, nơi; điểm, mặt
  • 衤 (áo quần) + 卜 → 补 bǔ · bổ: vá, sửa; bù, bổ sung
  • 扌 (tay, động tác tay) + 卜 → 扑 pū · phác: nhào tới; lao vào; vồ
  • 木 (cây, gỗ) + 卜 → 朴 pǔ · phác: 淳朴: chất phác; mộc mạc
  • 走 (chạy, đi) + 卜 → 赴 fù · phó: đi đến; đến dự
  • 亻 (người) + 卜 → 仆 pú · bộc: 公仆: công bộc; đầy tớ của nhân dân

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
卜
chữ gốcbo
bặc
萝卜: củ cải萝卜 luóbo
củ cải
2 nét
HSK7-9
外
夕
buổi tối
wài
ngoại
ngoài国外 guó wài
nước ngoài
5 nét
HSK1
处
夂
bước chậm
chù
xứ
chỗ, nơi; điểm, mặt到处 dàochù
khắp nơi
5 nét
HSK2
补
衤
áo quần
bǔ
bổ
vá, sửa; bù, bổ sung补充 bǔchōng
bổ sung
7 nét
HSK3
扑
扌
tay, động tác tay
pū
phác
nhào tới; lao vào; vồ扑灭 pūmiè
dập tắt; tiêu diệt

HSK6
朴
木
cây, gỗ
pǔ
phác
淳朴: chất phác; mộc mạc淳朴 chúnpǔ
chất phác; mộc mạc

HSK7-9
赴
走
chạy, đi
fù
phó
đi đến; đến dự奔赴 bēnfù
lên đường đến; gấp rút đi tới

HSK7-9
仆
亻
người
pú
bộc
公仆: công bộc; đầy tớ của nhân dân公仆 gōngpú
công bộc; đầy tớ của nhân dân

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh