卜
Hệ thanh bàng 卜 · bo · bặc
8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 夕 (buổi tối) + 卜 → 外 wài · ngoại: ngoài
- 夂 (bước chậm) + 卜 → 处 chù · xứ: chỗ, nơi; điểm, mặt
- 衤 (áo quần) + 卜 → 补 bǔ · bổ: vá, sửa; bù, bổ sung
- 扌 (tay, động tác tay) + 卜 → 扑 pū · phác: nhào tới; lao vào; vồ
- 木 (cây, gỗ) + 卜 → 朴 pǔ · phác: 淳朴: chất phác; mộc mạc
- 走 (chạy, đi) + 卜 → 赴 fù · phó: đi đến; đến dự
- 亻 (người) + 卜 → 仆 pú · bộc: 公仆: công bộc; đầy tớ của nhân dân
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
卜 | chữ gốc | bo bặc | 萝卜: củ cải | 萝卜 luóbo củ cải | 2 nét HSK7-9 |
外 | 夕 buổi tối | wài ngoại | ngoài | 国外 guó wài nước ngoài | 5 nét HSK1 |
处 | 夂 bước chậm | chù xứ | chỗ, nơi; điểm, mặt | 到处 dàochù khắp nơi | 5 nét HSK2 |
补 | 衤 áo quần | bǔ bổ | vá, sửa; bù, bổ sung | 补充 bǔchōng bổ sung | 7 nét HSK3 |
扑 | 扌 tay, động tác tay | pū phác | nhào tới; lao vào; vồ | 扑灭 pūmiè dập tắt; tiêu diệt | HSK6 |
朴 | 木 cây, gỗ | pǔ phác | 淳朴: chất phác; mộc mạc | 淳朴 chúnpǔ chất phác; mộc mạc | HSK7-9 |
赴 | 走 chạy, đi | fù phó | đi đến; đến dự | 奔赴 bēnfù lên đường đến; gấp rút đi tới | HSK7-9 |
仆 | 亻 người | pú bộc | 公仆: công bộc; đầy tớ của nhân dân | 公仆 gōngpú công bộc; đầy tớ của nhân dân | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.