南
Hệ thanh bàng 南 · nán · nam
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 犬 (chó) + 南 → 献 xiàn · hiến: dâng, hiến tặng; cống hiến
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
南 | chữ gốc | nán nam | phía nam | 南边 nánbian phía nam; bên phía nam | 9 nét HSK1 |
献 | 犬 chó | xiàn hiến | dâng, hiến tặng; cống hiến | 奉献 fèngxiàn cống hiến; dâng hiến | 13 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.