HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 卑
卑

Hệ thanh bàng 卑 · bēi · ti

5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 片 (mảnh) + 卑 → 牌 pái · bài: biển, bảng; nhãn hiệu; quân bài
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 卑 → 啤 pí · tỳ: 啤酒: bia
  • 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 卑 → 脾 pí · tỳ: lá lách; tỳ
  • 石 (đá) + 卑 → 碑 bēi · bi: bia (đá)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
卑
chữ gốcbēi
ti
卑微: thấp kém; hèn mọn卑微 bēiwēi
thấp kém; hèn mọn
8 nét
HSK7-9
牌
片
mảnh
pái
bài
biển, bảng; nhãn hiệu; quân bài金牌 jīnpái
huy chương vàng
12 nét
HSK3
啤
口
miệng, nói, ăn
pí
tỳ
啤酒: bia啤酒 píjiǔ
bia
11 nét
HSK3
脾
月
trăng; thịt, cơ thể
pí
tỳ
lá lách; tỳ脾气 píqi
tính khí
12 nét
HSK5
碑
石
đá
bēi
bi
đồng âm
bia (đá)口碑 kǒubēi
tiếng tăm; danh tiếng truyền miệng

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh