勿

Hệ thanh bàng 勿 · wù · vật

5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "wù" → gặp chữ lạ có 勿, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 牛 (trâu bò) + 勿 → 物 wù · vật: 动物: động vật
  • 心 (tim, tình cảm, suy nghĩ) + 勿 → 忽 hū · hốt: 忽然: bỗng nhiên
  • 日 (mặt trời, thời gian) + 勿 → 易 yì · dịch: 交易: giao dịch, mua bán
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 勿 → 吻 wěn · vẫn: hôn

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcwù
vật
đừng4 nét
HSK7-9
牛
trâu bò
wù
vật
đồng âm
动物: động vật8 nét
HSK2
心
tim, tình cảm, suy nghĩ
hū
hốt
đồng vận
忽然: bỗng nhiên8 nét
HSK2
日
mặt trời, thời gian
yì
dịch
交易: giao dịch, mua bán8 nét
HSK3
口
miệng, nói, ăn
wěn
vẫn
hôn7 nét
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.