出

Hệ thanh bàng 出 · chū · xuất

5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "chū" → gặp chữ lạ có 出, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 石 (đá) + 出 → 础 chǔ · sở: 基础: cơ sở, căn bản
  • 扌 (tay, động tác tay) + 出 → 拙 zhuō · chuyết: 笨拙: vụng về; lóng ngóng
  • 艹 (cỏ, cây) + 出 → 茁 zhuó · truất: 茁壮: khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)
  • 尸 (thân người, nhà) + 出 → 屈 qū · khuất: 屈服: khuất phục; chịu khuất phục

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcchū
xuất
ra ngoài5 nét
HSK1
石
đá
chǔ
sở
khác thanh
基础: cơ sở, căn bản10 nét
HSK3
扌
tay, động tác tay
zhuō
chuyết
笨拙: vụng về; lóng ngóng
HSK7-9
艹
cỏ, cây
zhuó
truất
茁壮: khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)
HSK7-9
尸
thân người, nhà
qū
khuất
đồng vận
屈服: khuất phục; chịu khuất phục8 nét
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.