HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 俞
俞

Hệ thanh bàng 俞 · yú · du

6 chữ trong kho từ vựng

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yú" → gặp chữ lạ có 俞, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 车 (xe) + 俞 → 输 shū · thâu: thua
  • 亻 (người) + 俞 → 偷 tōu · thâu: ăn trộm
  • 忄 (tim, tình cảm) + 俞 → 愉 yú · du: 愉快: vui vẻ
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 俞 → 喻 yù · dụ: 比喻: ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ
  • 心 (tim, tình cảm, suy nghĩ) + 俞 → 愈 yù · dũ: càng; (văn) khỏi bệnh
  • 辶 (đi, di chuyển) + 俞 → 逾 yú · du: 逾期: quá hạn

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
输
车
xe
shū
thâu
đồng vận
thua输入 shūrù
nhập
13 nét
HSK3
偷
亻
người
tōu
thâu
ăn trộm偷偷 tōutōu
lén, lén lút
11 nét
HSK5
愉
忄
tim, tình cảm
yú
du
đồng âm
愉快: vui vẻ愉快 yúkuài
vui vẻ
12 nét
HSK6
喻
口
miệng, nói, ăn
yù
dụ
khác thanh
比喻: ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ比喻 bǐyù
ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ

HSK7-9
愈
心
tim, tình cảm, suy nghĩ
yù
dũ
khác thanh
càng; (văn) khỏi bệnh愈加 yùjiā
càng thêm; càng

HSK7-9
逾
辶
đi, di chuyển
yú
du
đồng âm
逾期: quá hạn逾期 yúqī
quá hạn

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh