俞
Hệ thanh bàng 俞 · yú · du
6 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yú" → gặp chữ lạ có 俞, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 车 (xe) + 俞 → 输 shū · thâu: thua
- 亻 (người) + 俞 → 偷 tōu · thâu: ăn trộm
- 忄 (tim, tình cảm) + 俞 → 愉 yú · du: 愉快: vui vẻ
- 口 (miệng, nói, ăn) + 俞 → 喻 yù · dụ: 比喻: ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ
- 心 (tim, tình cảm, suy nghĩ) + 俞 → 愈 yù · dũ: càng; (văn) khỏi bệnh
- 辶 (đi, di chuyển) + 俞 → 逾 yú · du: 逾期: quá hạn
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
输 | 车 xe | shū thâu đồng vận | thua | 输入 shūrù nhập | 13 nét HSK3 |
偷 | 亻 người | tōu thâu | ăn trộm | 偷偷 tōutōu lén, lén lút | 11 nét HSK5 |
愉 | 忄 tim, tình cảm | yú du đồng âm | 愉快: vui vẻ | 愉快 yúkuài vui vẻ | 12 nét HSK6 |
喻 | 口 miệng, nói, ăn | yù dụ khác thanh | 比喻: ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ | 比喻 bǐyù ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ | HSK7-9 |
愈 | 心 tim, tình cảm, suy nghĩ | yù dũ khác thanh | càng; (văn) khỏi bệnh | 愈加 yùjiā càng thêm; càng | HSK7-9 |
逾 | 辶 đi, di chuyển | yú du đồng âm | 逾期: quá hạn | 逾期 yúqī quá hạn | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.