之
Hệ thanh bàng 之 · zhī · chi
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhī" → gặp chữ lạ có 之, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 艹 (cỏ, cây) + 之 → 芝 zhī · chi: 芝麻: vừng; hạt mè
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
之 | chữ gốc | zhī chi | nó, cái đó (đại từ văn ngôn, làm tân ngữ) | 分之 fēn zhī phần (trong phân số: …分之…) | 3 nét HSK4 |
芝 | 艹 cỏ, cây | zhī chi đồng âm | 芝麻: vừng; hạt mè | 芝麻 zhīma vừng; hạt mè | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.