义
Hệ thanh bàng 义 · yì · nghĩa
4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yì" → gặp chữ lạ có 义, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
义 | chữ gốc | yì nghĩa | 意义: ý nghĩa | 意义 yìyì ý nghĩa | 3 nét HSK3 |
议 | 讠 lời nói | yì nghị đồng âm | bàn bạc, thảo luận; bình phẩm | 会议 huìyì hội nghị, cuộc họp | 5 nét HSK3 |
蚁 | 虫 sâu bọ | yǐ nghĩ khác thanh | 蚂蚁: con kiến | 蚂蚁 mǎyǐ con kiến | HSK6 |
仪 | 亻 người | yí nghi khác thanh | 仪器: máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm) | 仪器 yíqì máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm) | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.