丁
Hệ thanh bàng 丁 · dīng · đinh
11 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "dīng" → gặp chữ lạ có 丁, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 扌 (tay, động tác tay) + 丁 → 打 dǎ · đả: đánh; gọi (điện); chơi (bóng)
- 火 (lửa) + 丁 → 灯 dēng · đăng: đèn
- 口 (miệng, nói, ăn) + 丁 → 可 kě · khả: thật là (nhấn mạnh); nhưng
- 讠 (lời nói) + 丁 → 订 dìng · định: đặt (trước), đặt mua
- 页 (đầu) + 丁 → 顶 dǐng · đính: đỉnh; đội (trên đầu); cái (lượng từ cho mũ)
- 宀 (mái nhà) + 丁 → 宁 níng · ninh: 宁静: yên tĩnh, thanh bình
- 厂 (sườn núi, xưởng) + 丁 → 厅 tīng · sảnh: phòng lớn, sảnh
- 钅 (kim loại) + 丁 → 钉 dīng · đinh: đóng (đinh); đính, khâu (cúc)
- 口 (miệng, nói, ăn) + 丁 → 叮 dīng · đinh: 叮嘱: dặn dò; dặn đi dặn lại
- 目 (mắt) + 丁 → 盯 dīng · đinh: nhìn chằm chằm; theo dõi sát
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
丁 | chữ gốc | dīng đinh | Đinh (can thứ tư); thứ tư; nam đinh; hạt lựu (miếng thái) | 丁 dīng Đinh (can thứ tư); thứ tư; nam đinh; hạt lựu (miếng thái) | 2 nét HSK7-9 |
打 | 扌 tay, động tác tay | dǎ đả | đánh; gọi (điện); chơi (bóng) | 打车 dǎchē bắt taxi; gọi xe | 5 nét HSK1 |
灯 | 火 lửa | dēng đăng | đèn | 红绿灯 hónglǜdēng đèn giao thông; đèn xanh đèn đỏ | 6 nét HSK2 |
可 | 口 miệng, nói, ăn | kě khả | thật là (nhấn mạnh); nhưng | 可爱 kě'ài đáng yêu | 5 nét HSK2 |
订 | 讠 lời nói | dìng định khác thanh | đặt (trước), đặt mua | 预订 yùdìng đặt trước | 4 nét HSK3 |
顶 | 页 đầu | dǐng đính khác thanh | đỉnh; đội (trên đầu); cái (lượng từ cho mũ) | 登顶 dēngdǐng lên tới đỉnh; (bóng) giành ngôi đầu | 8 nét HSK4 |
宁 | 宀 mái nhà | níng ninh đồng vận | 宁静: yên tĩnh, thanh bình | 宁静 níngjìng yên tĩnh, thanh bình | 5 nét HSK4 |
厅 | 厂 sườn núi, xưởng | tīng sảnh đồng vận | phòng lớn, sảnh | 餐厅 cāntīng nhà hàng; phòng ăn, nhà ăn | 4 nét HSK5 |
钉 | 钅 kim loại | dīng đinh đồng âm | đóng (đinh); đính, khâu (cúc) | 钉子 dīngzi cái đinh; (bóng) trở ngại, chỗ vướng | HSK7-9 |
叮 | 口 miệng, nói, ăn | dīng đinh đồng âm | 叮嘱: dặn dò; dặn đi dặn lại | 叮嘱 dīngzhǔ dặn dò; dặn đi dặn lại | HSK7-9 |
盯 | 目 mắt | dīng đinh đồng âm | nhìn chằm chằm; theo dõi sát | 盯 dīng nhìn chằm chằm; theo dõi sát | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.