HSK 3 · Gia đình · 125 chữ
学骑自行车
Học đi xe đạp
0:00
,。
,,。,。
,,,。!
,,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 3 · Gia đình · 125 chữ
Học đi xe đạp
,。
,,。,。
,,,。!
,,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.