HSK 3 · Sức khoẻ · 141 chữ
感冒了
Bị cảm
0:00
,,,,。
,、。,。,。
,,,。。,,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 3 · Sức khoẻ · 141 chữ
Bị cảm
,,,,。
,、。,。,。
,,,。。,,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.