HSK 2 · Sức khoẻ · 81 chữ
我病了
Tôi bị ốm
0:00
,,,。
。:“,,。。”
,、。,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 2 · Sức khoẻ · 81 chữ
Tôi bị ốm
,,,。
。:“,,。。”
,、。,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.