HSK 2 · Ăn uống · 86 chữ
在饭馆
Ở quán ăn
0:00
,。,。
,。
、,。,。,。
- 杯 bēi: cốc, ly (lượng từ); từ 杯子 cấp 1 (ngoài cấp)
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 2 · Ăn uống · 86 chữ
Ở quán ăn
,。,。
,。
、,。,。,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.