HSK 2 · Đi lại · 90 chữ
坐地铁上班
Đi làm bằng tàu điện ngầm
0:00
。,。
,。,。
,。。。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 2 · Đi lại · 90 chữ
Đi làm bằng tàu điện ngầm
。,。
,。,。
,。。。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.