HSK 1 · Thời tiết · 75 chữ
今天下雨了
Hôm nay trời mưa
0:00
,。,。
,、。
,,:“?”:“!”
,?。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 1 · Thời tiết · 75 chữ
Hôm nay trời mưa
,。,。
,、。
,,:“?”:“!”
,?。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.