HSK 1 · Mua sắm · 82 chữ
买衣服
Mua quần áo
0:00
,。。
,,。:“?”
“。”。:“!”。
,,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.
HSK 1 · Mua sắm · 82 chữ
Mua quần áo
,。。
,,。:“?”
“。”。:“!”。
,,。
Đồng hồ tính từ lúc mở bài. Bấm khi đọc hết để biết tốc độ, rồi trả lời câu hỏi.