隔
cách
- géHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từcách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian)例: 我们两家只隔着一条马路。 – Hai nhà chúng tôi chỉ cách nhau một con đường.
1
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
隔
gé
cách
cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian)
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 鬲
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 融 | róng dung | tan; hòa nhập, dung hợp Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 虫 sâu bọ | 金融 jīnróng · tài chính; tiền tệ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 隔
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 格 | gé cách | ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (5)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.