HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

追究

truy cứu
  1. zhuījiūHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từ
    truy cứu
    例: 这次事故的责任一定要追究。 – Trách nhiệm của vụ tai nạn lần này nhất định phải truy cứu.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

追

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 追究
究
jiū
cứu
穴 hang, lỗ + 九
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
九jiǔ
cửu
chín九
jiǔ · chín
Đồng thanh bàng
同声旁
轨guǐ
quỹ
đường ray; quỹ đạo
Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 车 xe
轨道
guǐdào · đường ray; quỹ đạo
Đồng thanh bàng
同声旁
仇chóu
thù
mối thù; kẻ thù
Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 亻 người
报仇
bàochóu · báo thù; trả thù
Đồng thanh bàng
同声旁
旭xù
húc
mặt trời mới mọc
Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 日 mặt trời, thời gian
旭日
xùrì · mặt trời mới mọc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 追究

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác