HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

违约

vi ước
  1. wéiyuēHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 違約
    vi phạm hợp đồng; bội ước
    例: 如果一方违约,需要赔偿对方的损失。 – Nếu một bên vi phạm hợp đồng thì phải bồi thường thiệt hại cho bên kia.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

违
wéi
vi
辶 đi, di chuyển + 韦
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
围wéi
vi
vây quanh, bao quanh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 囗 vây quanh
范围
fànwéi · phạm vi
Đồng thanh bàng
同声旁
伟wěi
vĩ
vĩ đại
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 亻 người
伟大
wěidà · vĩ đại
Đồng thanh bàng
同声旁
讳huì
huý
kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 讠 lời nói
忌讳
jìhuì · kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
Đồng thanh bàng
同声旁
纬wěi
vĩ
vĩ độ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 纟 tơ, sợi
纬度
wěidù · vĩ độ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 违约
约
yuē
ước
hẹn, rủ; khoảng, chừng
纟 tơ, sợi + 勺
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
的de
đích
của (thuộc tính)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 白 trắng
别的
biéde · khác; cái khác
Đồng thanh bàng
同声旁
药yào
dược
thuốc
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 艹 cỏ, cây
药店
yàodiàn · hiệu thuốc; nhà thuốc
Đồng thanh bàng
同声旁
勺sháo
thược
cái thìa; cái muôi
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 勹 bọc lại
勺子
sháozi · cái thìa; cái muôi
Đồng thanh bàng
同声旁
酌zhuó
chước
cân nhắc; đắn đo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 酉 rượu
斟酌
zhēnzhuó · cân nhắc; đắn đo
Đồng thanh bàng
同声旁
豹bào
báo
con báo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 豸
豹
bào · con báo
Đồng thanh bàng
同声旁
钓diào
điếu
câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 钅 kim loại
钓鱼
diàoyú · câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
Đồng thanh bàng
同声旁
灼zhuó
chước
nóng bỏng; nóng rát
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 火 lửa
灼热
zhuórè · nóng bỏng; nóng rát
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 违约

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác