轨
quỹ
- guǐHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025轨道: đường ray; quỹ đạo例: 地球绕太阳运行的轨道是椭圆形的。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
轨
guǐ
quỹ
车 xe + 九
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 九 | jiǔ cửu | chín | 九 jiǔ · chín | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 究 | jiū cứu | coi trọng Hình bàng: 车 xe ≠ 穴 hang, lỗ | 讲究 jiǎngjiu · coi trọng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 仇 | chóu thù | mối thù; kẻ thù Hình bàng: 车 xe ≠ 亻 người | 报仇 bàochóu · báo thù; trả thù | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 旭 | xù húc | mặt trời mới mọc Hình bàng: 车 xe ≠ 日 mặt trời, thời gian | 旭日 xùrì · mặt trời mới mọc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 轨
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.