跳
khiêu
- tiàoHSK3 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từnhảy例: 小狗高兴得跳了起来。 – Chú chó con vui đến mức nhảy cẫng lên.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
跳
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 跳
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.