HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

跨越

khoá việt
  1. kuàyuèHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    vượt qua; bắc qua
    例: 这座大桥跨越长江,连接南北两岸。 – Cây cầu này bắc qua sông Trường Giang, nối liền hai bờ nam bắc.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

跨

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 跨越
越
yuè
việt
càng (越…越…)
走 chạy, đi + 戉
kết cấu bao trái – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
起qǐ
khởi
dậy; ngồi dậy; đứng dậy
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 己
起床
qǐchuáng · dậy (rời khỏi giường)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
超chāo
siêu
vượt; vượt quá
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 召
超过
chāoguò · vượt trên
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
赶gǎn
cẩn
đuổi theo; vội, gấp; đuổi kịp
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 干
赶到
gǎndào · vội đến, kịp đến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
趣qù
thú
niềm vui, thú vui
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 取
乐趣
lèqù · niềm vui, thú vui
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
趋qū
xu
xu thế
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 刍
趋势
qūshì · xu thế
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
趟tàng
thảng
chuyến
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 尚
趟
tàng · chuyến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
赴fù
phó
đi đến; đến dự
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 卜
奔赴
bēnfù · lên đường đến; gấp rút đi tới
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
趁chèn
thừa
nhân
Bộ kiện trong: 戉 ≠ 㐱
趁机
chènjī · nhân cơ hội; thừa dịp
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 跨越

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác