跌
trượt
- diēHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từngã; té; (giá) sụt giảm例: 他不小心跌了一跤,把腿摔伤了。 – Anh ấy không cẩn thận bị ngã một cú, đau cả chân.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
跌
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 跌
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 爹 | diē tía | cha; bố (khẩu ngữ, phương ngữ) | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.