HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

象棋

tượng kỳ
  1. xiàngqíHSK6 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    cờ tướng
    例: 爸爸和爷爷正在下象棋。 – Bố và ông đang chơi cờ tướng.
7
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

象
xiàng
tượng
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
像xiàng
tượng
giống好像
hǎoxiàng · dường như
Đồng thanh bàng
同声旁
橡xiàng
tượng
cao su橡胶
xiàngjiāo · cao su
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 象棋
棋
qí
kỳ
cờ; ván cờ
木 cây, gỗ + 其
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
期qī
kỳ
kỳ, số (tạp chí), khóa
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
日期
rìqī · ngày tháng
Đồng thanh bàng
同声旁
其qí
kỳ
nó, của nó; người đó, của người đó其他
qítā · khác
Đồng thanh bàng
同声旁
基jī
cơ
cơ bản, căn bản
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 土 đất
基本
jīběn · cơ bản, căn bản
Đồng thanh bàng
同声旁
欺qī
khi
bắt nạt; ức hiếp
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 欠 há miệng, thiếu
欺负
qīfu · bắt nạt; ức hiếp
Đồng thanh bàng
同声旁
斯sī
tư
người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 斤 cái rìu
穆斯林
mùsīlín · người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 象棋

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

想起xiǎngqǐ
tưởng khởi
nhớ ra; nhớ lạiHSK2
响起xiǎngqǐ
hưởng khởi
vang lênHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác