HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

覆盖

phúc cái
  1. fùgàiHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 覆蓋
    che phủ; bao phủ; phủ sóng
    例: 看那座被雪覆盖的山。 – Nhìn ngọn núi bị tuyết bao phủ kia kìa.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

覆
fù
phúc
覀 che đậy + 復
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
履lǚ
lý
thực hiện; làm tròn (nghĩa vụ, lời hứa)
Hình bàng: 覀 che đậy ≠ 尸 thân người, nhà
履行
lǚxíng · thực hiện; làm tròn (nghĩa vụ, lời hứa)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 覆盖
盖
gài
cái
đậy, che phủ; xây (nhà)
皿 đồ đựng + 羊
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 12 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
差chā
sai
kém, thiếu, tệ
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 工 công việc
差不多
chàbuduō · gần như
Đồng thanh bàng
同声旁
样yàng
dạng
kiểu; dạng; món, loại (lượng từ)
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 木 cây, gỗ
一样
yīyàng · giống nhau
Đồng thanh bàng
同声旁
着zhe
trước
đang (dùng để chỉ trạng thái hiện tại)
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 目 mắt
接着
jiēzhe · tiếp theo
Đồng thanh bàng
同声旁
羊yáng
dương
cừu, dê亡羊补牢
wángyáng-bǔláo · mất bò mới lo làm chuồng; bóng: sửa sai kịp thời vẫn chưa muộn
Đồng thanh bàng
同声旁
鲜xiān
tiên
tươi; ngon ngọt; tươi sáng (màu)
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 鱼 cá
海鲜
hǎixiān · hải sản
Đồng thanh bàng
同声旁
详xiáng
tường
tỉ mỉ
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 讠 lời nói
详细
xiángxì · tỉ mỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
洋yáng
dương
Tây; ngoại (nước ngoài); đại dương
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 氵 nước
海洋
hǎiyáng · đại dương
Đồng thanh bàng
同声旁
祥xiáng
tường
cát tường; tốt lành
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 礻 thần, lễ, phúc
吉祥
jíxiáng · cát tường; tốt lành
Đồng thanh bàng
同声旁
氧yǎng
dưỡng
ôxy (nguyên tố hóa học)
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 气 hơi
氧气
yǎngqì · khí ô-xy
Đồng thanh bàng
同声旁
翔xiáng
tường
bay lượn; bay liệng
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 羽 lông vũ, cánh
飞翔
fēixiáng · bay lượn; bay liệng
Đồng thanh bàng
同声旁
姜jiāng
khương
gừng
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 女 phụ nữ
姜
jiāng · gừng
Đồng thanh bàng
同声旁
痒yǎng
dương
ngứa
Hình bàng: 皿 đồ đựng ≠ 疒 bệnh
痒
yǎng · ngứa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 覆盖

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác