耍
soạ
- shuǎHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từđùa nghịch; trêu, lừa; giở (trò, tính khí)例: 你没打算耍我,对吧? – Anh không định lừa tôi đấy chứ?
3
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
耍
shuǎ
soạ
đùa nghịch; trêu, lừa; giở (trò, tính khí)
而 mà, và + 女
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 女 | nǚ nữ | nữ; con gái | 女儿 nǚ'ér · con gái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 要 | yào yếu | muốn, cần Hình bàng: 而 mà, và ≠ 覀 che đậy | 重要 zhòngyào · quan trọng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 安 | ān an | yên ổn, an toàn; lắp, lắp đặt Hình bàng: 而 mà, và ≠ 宀 mái nhà | 安静 ānjìng · yên tĩnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 耍
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 刷 | shuā loát | chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ) | HSK4 |