网页
võng hiệt
- wǎngyèHSK4 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 網頁trang web例: 这个网页打不开,可能是网络有问题。 – Trang web này không mở được, có lẽ mạng có vấn đề.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
网
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 网页
页
yè
hiệt
trang
贝 tiền, của cải + 丆
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 烦 | fán phiền | phiền, bực bội; làm phiền Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 火 lửa | 麻烦 máfan · phiền phức, làm phiền | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 硕 | shuò thạc | thạc sĩ Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 石 đá | 硕士 shuòshì · thạc sĩ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 见 | jiàn kiến | thấy; gặp | 见面 jiànmiàn · gặp mặt | Chữ hình cận 形近字 |
| 贝 | bèi bối | bảo bối, đồ quý, người thân yêu | 宝贝 bǎobèi · bảo bối, đồ quý, người thân yêu | Chữ hình cận 形近字 |
👀 贝 / 见 / 页: 贝: hai chấm phía dưới. 见: phía dưới là 儿 có móc cong. 页: = 贝 có thêm nét ngang 丆 trên đầu.
Trong từ 网页
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.