HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

纪念

ký niệm
  1. jìniànHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 紀念
    kỷ niệm
    例: 我们一起纪念这个特别的日子。 – Chúng ta cùng kỷ niệm ngày đặc biệt này.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

纪
jì
kỷ
纟 tơ, sợi + 己
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
记jì
ký
ghi; ghi nhớ
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 讠 lời nói
记得
jìde · nhớ, nhớ đến
Đồng thanh bàng
同声旁
起qǐ
khởi
dậy; ngồi dậy; đứng dậy
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 走 chạy, đi
起床
qǐchuáng · dậy (rời khỏi giường)
Đồng thanh bàng
同声旁
己jǐ
kỷ
bản thân自己
zìjǐ · bản thân
Đồng thanh bàng
同声旁
改gǎi
cải
sửa; thay đổi
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 攵 đánh, hành động
改变
gǎibiàn · thay đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
配pèi
phối
kết hợp, ăn kèm; xứng, hợp
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 酉 rượu
分配
fēnpèi · phân chia, phân phối; phân công
Đồng thanh bàng
同声旁
忌jì
kỵ
kiêng; kiêng kỵ; ghen ghét
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
切忌
qièjì · tuyệt đối tránh; kiêng kỵ
Đồng thanh bàng
同声旁
岂qǐ
khởi
lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 山 núi
岂有此理
qǐyǒucǐlǐ · lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 纪念
念
niàn
niệm
đọc (thành tiếng); học
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 今
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
今jīn
kim
năm nay今年
jīnnián · năm nay
Đồng thanh bàng
同声旁
含hán
hàm
ngậm; chứa
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 口 miệng, nói, ăn
包含
bāohán · bao hàm, chứa đựng
Đồng thanh bàng
同声旁
吟yín
ngâm
rên rỉ
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 口 miệng, nói, ăn
呻吟
shēnyín · rên rỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
贪tān
tham
tham; ham, mê (thứ gì)
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 贝 tiền, của cải
贪吃
tānchī · tham ăn; háu ăn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 纪念

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác