窗
song
- chuāngHSK4 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từcửa sổ例: 可以麻烦你把窗关了吗? – Phiền bạn đóng cửa sổ lại được không?
1
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
窗
chuāng
song
cửa sổ
穴 hang, lỗ + 囱
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 囱 | cōng thông | ống khói | 烟囱 yāncōng · ống khói | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 窗
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.