HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

窗

song
  1. chuāngHSK4 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    cửa sổ
    例: 可以麻烦你把窗关了吗? – Phiền bạn đóng cửa sổ lại được không?
1
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

窗
chuāng
song
cửa sổ
穴 hang, lỗ + 囱
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
囱cōng
thông
ống khói烟囱
yāncōng · ống khói
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 窗

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

床chuáng
sàng
giườngHSK1
闯chuǎng
sấm
xông vào, xông lênHSK5
创chuàng
sáng
sáng tạo; lập (kỷ lục); khai sángHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác