HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

画

họa
  1. huàHSK2 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)động từphồn thể 畫
    vẽ, tranh
    例: 他喜欢画画儿。 – Anh ấy thích vẽ tranh.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

画

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 画

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

话huà
thoại
lời nói; câu nóiHSK1
化huà
hóa
-hóa (làm cho trở thành)HSK3
划huà
hoa
vạch, kẻ; phân chia; kế hoạchHSK4

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

花huā
hoa
hoa, tiêu (tiền, thời gian)HSK1
滑huá
hoạt
trượt, trơnHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác