HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

涉及

thiệp cập
  1. shèjíHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từ
    liên quan đến; đề cập đến
    例: 您的问题不涉及讨论的主题。 – Câu hỏi của ông không liên quan đến chủ đề thảo luận.
7
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

涉
shè
thiệp
氵 nước + 步
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
步bù
bộ
bước; bước (đi)初步
chūbù · bước đầu, sơ bộ
Đồng thanh bàng
同声旁
频pín
tần
kênh
Hình bàng: 氵 nước ≠ 页 đầu
频道
píndào · kênh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 涉及
及
jí
cập
và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới
3 nét · kết cấu độc thể · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
级jí
cấp
cấp; bậc; trình độ高级
gāojí · cao cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
极jí
cực
cực kỳ积极
jījí · tích cực
Đồng thanh bàng
同声旁
吸xī
hấp
hít; hút; hấp thụ呼吸
hūxī · hít thở
Đồng thanh bàng
同声旁
圾jī
cấp
rác, rác thải垃圾
lājī · rác, rác thải
Đồng thanh bàng
同声旁
汲jí
cấp
hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)汲取
jíqǔ · hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 涉及

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

设计shèjì
thiết kế
thiết kếHSK3
射击shèjī
xạ kích
bắnHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác