HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

注射

chú xạ
  1. zhùshèHSK7–9 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từ
    tiêm, chích
    例: 护士正在给病人注射。 – Y tá đang tiêm cho bệnh nhân.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

注
zhù
chú
rót, đổ vào; chú thích; tập trung (sự chú ý)
氵 nước + 主
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
住zhù
trú
sống, cư trú
Hình bàng: 氵 nước ≠ 亻 người
记住
jìzhù · nhớ kỹ; ghi nhớ
Đồng thanh bàng
同声旁
主zhǔ
chủ
người chủ; chủ yếu, chính; (tôn giáo) Chúa
Hình bàng: 氵 nước ≠ 丶 nét chấm
主人
zhǔrén · chủ nhân
Đồng thanh bàng
同声旁
往wǎng
vãng
về phía; hướng về
Hình bàng: 氵 nước ≠ 彳 bước đi
交往
jiāowǎng · giao thiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
驻zhù
trú
đóng (quân); thường trú
Hình bàng: 氵 nước ≠ 马 ngựa
驻扎
zhùzhā · đóng quân; đồn trú
Đồng thanh bàng
同声旁
柱zhù
trụ
cột
Hình bàng: 氵 nước ≠ 木 cây, gỗ
柱子
zhùzi · cột
Đồng thanh bàng
同声旁
蛀zhù
chú
răng sâu; sâu răng
Hình bàng: 氵 nước ≠ 虫 sâu bọ
蛀牙
zhùyá · răng sâu; sâu răng
Đồng thanh bàng
同声旁
拄zhǔ
trụ
chống (gậy)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 扌 tay, động tác tay
拄
zhǔ · chống (gậy)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 注射
射
shè
xạ
bắn; chiếu (ánh sáng), phóng
寸 tấc, tay + 身
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
谢xiè
tạ
cảm ơn
Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 讠 lời nói
谢谢
xièxie · cảm ơn
Đồng thanh bàng
同声旁
身shēn
thân
thân thể; (lượng từ) bộ (quần áo)身上
shēnshang · trên người; mang theo người
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 注射

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác