HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

旦

đán
  1. dànHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    一旦: một khi
    例: 一旦你开始,就必须坚持下去。
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

旦
dàn
đán
日 mặt trời, thời gian + 一
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
查chá
tra
tra; kiểm tra; điều tra
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 木 cây, gỗ
检查
jiǎnchá · kiểm tra
Đồng thanh bàng
同声旁
但dàn
đãn
nhưng
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 亻 người
不但
bùdàn · không những (… mà còn …)
Đồng thanh bàng
同声旁
担dān
đam
gánh; đảm nhận; gánh vác
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 扌 tay, động tác tay
承担
chéngdān · chịu trách nhiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
坦tǎn
thản
bằng phẳng
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 土 đất
平坦
píngtǎn · bằng phẳng
Đồng thanh bàng
同声旁
胆dǎn
đảm
mật (túi mật); gan, lòng can đảm
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
大胆
dàdǎn · mạnh dạn, táo bạo, gan dạ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 旦

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác