HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

旋涡

hoàn oa
  1. xuánwōHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 旋渦
    xoáy nước; vòng xoáy (nghĩa bóng)
    例: 河中央有一个大旋涡,游泳时千万别靠近。 – Giữa sông có một xoáy nước lớn, khi bơi tuyệt đối đừng lại gần.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

旋

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 旋涡
涡
wō
oa
氵 nước + 呙
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
锅guō
oả
nồi
Hình bàng: 氵 nước ≠ 钅 kim loại
电饭锅
diànfànguō · nồi cơm điện
Đồng thanh bàng
同声旁
祸huò
hoạ
tai nạn xe cộ; tai nạn giao thông
Hình bàng: 氵 nước ≠ 礻 thần, lễ, phúc
车祸
chēhuò · tai nạn xe cộ; tai nạn giao thông
Đồng thanh bàng
同声旁
窝wō
oa
tổ, ổ; hang ổ; chỗ lõm
Hình bàng: 氵 nước ≠ 穴 hang, lỗ
窝
wō · tổ, ổ; hang ổ; chỗ lõm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 旋涡

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác