HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

斟酌

châm chước
  1. zhēnzhuóHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    cân nhắc; đắn đo
    例: 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 – Tôi muốn dành chút thời gian cân nhắc rồi mới quyết định.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

斟
zhēn
châm
斗 cái đấu + 甚
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
甚shèn
thậm
thậm chí
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 甘 ngọt
甚至
shènzhì · thậm chí
Đồng thanh bàng
同声旁
湛zhàn
trạm
điêu luyện; tinh thông
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 氵 nước
精湛
jīngzhàn · điêu luyện; tinh thông
Đồng thanh bàng
同声旁
堪kān
kham
không chịu nổi; (sau tính từ) cực kỳ, hết sức (nghĩa xấu)
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 土 đất
不堪
bùkān · không chịu nổi; (sau tính từ) cực kỳ, hết sức (nghĩa xấu)
Đồng thanh bàng
同声旁
勘kān
khám
thăm dò; khảo sát (địa chất)
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 力 sức
勘探
kāntàn · thăm dò; khảo sát (địa chất)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 斟酌
酌
zhuó
chước
酉 rượu + 勺
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
的de
đích
của (thuộc tính)
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 白 trắng
别的
biéde · khác; cái khác
Đồng thanh bàng
同声旁
勺sháo
thược
cái thìa; cái muôi
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 勹 bọc lại
勺子
sháozi · cái thìa; cái muôi
Đồng thanh bàng
同声旁
约yuē
ước
hẹn, rủ; khoảng, chừng
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 纟 tơ, sợi
大约
dàyuē · khoảng
Đồng thanh bàng
同声旁
豹bào
báo
con báo
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 豸
豹
bào · con báo
Đồng thanh bàng
同声旁
钓diào
điếu
câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 钅 kim loại
钓鱼
diàoyú · câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo
Đồng thanh bàng
同声旁
灼zhuó
chước
nóng bỏng; nóng rát
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 火 lửa
灼热
zhuórè · nóng bỏng; nóng rát
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 斟酌

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác