搓
tha
- cuōHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từxoa; vò; se (bằng tay)例: 天太冷了,他不停地搓着双手。 – Trời lạnh quá, anh ấy không ngừng xoa hai tay.
2
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
搓
cuō
tha
xoa; vò; se (bằng tay)
扌 tay, động tác tay + 差
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 差 | chā sai | kém, thiếu, tệ Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 工 công việc | 差不多 chàbuduō · gần như | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 磋 | cuō tha | trao đổi học hỏi; giao lưu Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 石 đá | 切磋 qiēcuō · trao đổi học hỏi; giao lưu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 搓
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 错 | cuò thác | sai | HSK1 |