HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

戒指

giới chỉ
  1. jièzhiHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    nhẫn
    例: 她的戒指非常漂亮。 – Chiếc nhẫn của cô ấy rất đẹp.
4
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

戒
jiè
giới
cai (thuốc, rượu, nghiện)
戈 vũ khí + 艹
7 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
械xiè
giới
máy móc; cơ khí; (bóng) máy móc, rập khuôn
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 木 cây, gỗ
机械
jīxiè · máy móc; cơ khí; (bóng) máy móc, rập khuôn
Đồng thanh bàng
同声旁
诫jiè
giới
răn dạy; khuyên răn; cảnh cáo
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 讠 lời nói
告诫
gàojiè · răn dạy; khuyên răn; cảnh cáo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 戒指
指
zhǐ
chỉ
chỉ
扌 tay, động tác tay + 旨
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
旨zhǐ
chỉ
nhằm (mục đích); có mục đích là
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 日 mặt trời, thời gian
旨在
zhǐzài · nhằm (mục đích); có mục đích là
Đồng thanh bàng
同声旁
脂zhī
chi
mỡ; chất béo
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
脂肪
zhīfáng · mỡ; chất béo
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 扌 dễ lẫn với 木: 扌 (tay) có nét móc: 打 找 把 – động tác tay. 木 (cây) có nét chấm phải: 村 树 根 – cây cối, gỗ.
Trong từ 戒指

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

节制jiézhì
tiết chế
tiết chế; kiềm chế; điều độHSK7-9
截止jiézhǐ
tiệt chỉ
kết thúc; hết hạn (hạn chót)HSK6
截至jiézhì
tiệt chí
tính đến (thời điểm)HSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác