懂得
đổng đắc
- dǒngdeHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)động từhiểu; biết (lẽ phải, cách làm)例: 他还小,不懂得这些道理。 – Nó còn nhỏ, chưa hiểu những lẽ ấy.
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
懂
dǒng
đổng
hiểu
忄 tim, tình cảm + 董
15 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 董 | dǒng đổng | thành viên hội đồng quản trị Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 艹 cỏ, cây | 董事 dǒngshì · thành viên hội đồng quản trị | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 忄 dễ lẫn với 亻: 忄 (tim – cảm xúc) có 2 chấm hai bên nét sổ: 情 快 怕. 亻 (người) chỉ có nét phẩy + nét sổ: 住 体.
Trong từ 懂得
得
dé
đắc
được; đạt được; nhận được
彳 bước đi + 㝵
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 碍 | ài ngại | cản trở; trở ngại Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá | 阻碍 zǔ'ài · cản trở; trở ngại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 懂得
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.