HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

快捷

khoái tiệp
  1. kuàijiéHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từ
    nhanh chóng; tiện lợi
    例: 网上购物方便快捷,越来越受欢迎。 – Mua sắm trực tuyến tiện lợi nhanh chóng, ngày càng được ưa chuộng.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

快
kuài
khoái
nhanh
忄 tim, tình cảm + 夬
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
块kuài
khối
miếng, đồng (tiền)
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 土 đất
一块儿
yīkuàir · cùng nhau; cùng một chỗ
Đồng thanh bàng
同声旁
筷kuài
khoái
đũa
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ ⺮ tre
筷子
kuàizi · đũa
Đồng thanh bàng
同声旁
缺quē
khuyết
thiếu; vắng (mặt)
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 缶 đồ sành
缺点
quēdiǎn · khuyết điểm
Đồng thanh bàng
同声旁
决jué
quyết
kiên quyết
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 冫 băng, lạnh
坚决
jiānjué · kiên quyết
Đồng thanh bàng
同声旁
抉jué
quyết
lựa chọn; quyết định (việc hệ trọng)
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 扌 tay, động tác tay
抉择
juézé · lựa chọn; quyết định (việc hệ trọng)
Đồng thanh bàng
同声旁
诀jué
quyết
vĩnh biệt; từ biệt (khó gặp lại)
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 讠 lời nói
诀别
juébié · vĩnh biệt; từ biệt (khó gặp lại)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 忄 dễ lẫn với 亻: 忄 (tim – cảm xúc) có 2 chấm hai bên nét sổ: 情 快 怕. 亻 (người) chỉ có nét phẩy + nét sổ: 住 体.
Trong từ 快捷
捷

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 快捷

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác