HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

引

dẫn
  1. yǐnHSK6 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từ
    dẫn, dắt; gây ra, khiến
    例: 他的话引得大家都笑了。 – Lời anh ấy khiến mọi người đều bật cười.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

引

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 引

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

瘾yǐn
ẩn
cơn nghiện; thói nghiện, sự ham mêHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

阴yīn
âm
âm u, trời nhiều mâyHSK2
银yín
ngân
bạcHSK3
因yīn
nhân
vì; do; nguyên nhânHSK6
印yìn
ấn
in; in dấuHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác