年
niên
- niánHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1lượng từnăm例: 我结婚三年了。 – Tôi kết hôn được ba năm rồi.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
年
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 年
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 黏 | nián niêm | dính; dẻo; bám riết (người) | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.