黏
niêm
- niánHSK7–9tính từdính; dẻo; bám riết (người)例: 这孩子特别黏妈妈,一会儿也离不开。 – Đứa bé này cực kỳ bám mẹ, không rời được chút nào.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
黏
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 黏
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 年 | nián niên | năm | HSK1 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.