幕
mạc
- mùHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từmàn; màn sân khấu; màn, hồi (kịch)例: 演出结束了,舞台上的幕慢慢落了下来。 – Buổi biểu diễn kết thúc, tấm màn trên sân khấu từ từ hạ xuống.
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
幕
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 幕
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 墓 | mù mộ | mộ; ngôi mộ | HSK6 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.