HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

实施

thực thi
  1. shíshīHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từphồn thể 實施
    thực hiện, thi hành
    例: 新的交通规定下个月开始实施。 – Quy định giao thông mới sẽ bắt đầu được thi hành từ tháng sau.
2
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

实
shí
thực
宀 mái nhà + 头
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
头tóu
đầu
đầu; (lượng từ cho trâu, bò, lợn)
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 大 to lớn
点头
diǎntóu · gật đầu
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 实施
施
shī
thi
方 vuông, hướng + 㐌
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
拖tuō
tha
kéo; lê; kéo dài, trì hoãn
Hình bàng: 方 vuông, hướng ≠ 扌 tay, động tác tay
拖鞋
tuōxié · dép lê
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 实施

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

实时shíshí
thực thời
theo thời gian thực; tức thờiHSK6
失事shīshì
thất sự
gặp nạn; xảy ra tai nạn (máy bay, tàu thuyền…)HSK7-9
事实shìshí
sự thực
sự thậtHSK3
时事shíshì
thời sự
thời sựHSK5
时时shíshí
thời thời
luôn luôn; lúc nào cũngHSK6
适时shìshí
thích thời
kịp thời; đúng lúcHSK7-9
逝世shìshì
thệ thế
qua đời; từ trần (trang trọng)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác