HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

官司

quan ty
  1. guānsiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từ
    vụ kiện; vụ kiện tụng
    例: 我最后还是输了那场官司。 – Cuối cùng tôi vẫn thua vụ kiện đó.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

官
guān
quan
quan
宀 mái nhà + 㠯
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
馆guǎn
quán
thư viện
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 饣 ăn uống
图书馆
túshūguǎn · thư viện
Đồng thanh bàng
同声旁
管guǎn
quản
quản lý, trông nom; can thiệp, để ý
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ ⺮ tre
管理
guǎnlǐ · quản lý
Đồng thanh bàng
同声旁
棺guān
quan
quan tài; áo quan
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 木 cây, gỗ
棺材
guāncai · quan tài; áo quan
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 官司
司
sī
ty
5 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
词cí
từ
từ; lời (bài hát)词典
cídiǎn · từ điển
Đồng thanh bàng
同声旁
伺cì
tứ
hầu hạ; chăm sóc; phục vụ伺候
cìhou · hầu hạ; chăm sóc; phục vụ
Đồng thanh bàng
同声旁
饲sì
tự
thức ăn chăn nuôi饲料
sìliào · thức ăn chăn nuôi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 官司

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác