HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

季度

quý độ
  1. jìdùHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từ
    quý (ba tháng)
    例: 这个季度公司的销售情况很好。 – Quý này tình hình bán hàng của công ty rất tốt.
6
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

季
jì
quý
mùa; mùa vụ
子 con + 禾
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
和hé
hòa
và
Hình bàng: 子 con ≠ 口 miệng, nói, ăn
和平
hépíng · hòa bình
Đồng thanh bàng
同声旁
利lì
lợi
lợi; lợi ích; tiền lãi
Hình bàng: 子 con ≠ 刂 dao, cắt
流利
liúlì · lưu loát
Đồng thanh bàng
同声旁
委wěi
ủy
ủy thác, nhờ
Hình bàng: 子 con ≠ 女 phụ nữ
委托
wěituō · ủy thác, nhờ
Đồng thanh bàng
同声旁
禾hé
hoà
cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)禾苗
hémiáo · cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
酥sū
tô
giòn xốp; (người) bủn rủn, rã rời
Hình bàng: 子 con ≠ 酉 rượu
酥
sū · giòn xốp; (người) bủn rủn, rã rời
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 季度
度
dù
độ
độ (nhiệt độ, góc); mức độ
9 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
渡dù
độ
qua (sông, biển); vượt qua (khó khăn)过渡
guòdù · quá độ; chuyển tiếp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 季度

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

忌妒jìdu
kỵ đố
ghen tị; đố kỵHSK7-9
极度jídù
cực độ
cực độ; vô cùngHSK7-9
嫉妒jídù
tật đố
ghen tị; đố kỵHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác