HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

头

đầu
3 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    tóuHSK2 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từ / lượng từphồn thể 頭
    đầu; (lượng từ cho trâu, bò, lợn)
    例: 他头疼,今天没来上课。 – Cậu ấy đau đầu nên hôm nay không đi học.
  2. 2.
    touHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025hậu tốphồn thể 頭
    hậu tố danh từ (里头, 木头…)
    例: 外头下雨了,带上伞吧。 – Ngoài trời mưa rồi, mang ô theo đi.
    📝 Ví dụ: 里头
  3. 3.
    tóuHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025tính từphồn thể 頭
    đầu tiên, trước (头几天)
    例: 我来中国的头几天很不习惯。 – Mấy ngày đầu đến Trung Quốc tôi rất không quen.
3
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

头
tóu
đầu
đầu; (lượng từ cho trâu, bò, lợn)
大 to lớn + ⺀
5 nét · kết cấu độc thể · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
实shí
thực
thực tế
Hình bàng: 大 to lớn ≠ 宀 mái nhà
实际
shíjì · thực tế
Đồng thanh bàng
同声旁
买mǎi
mãi
mua购买
gòumǎi · mua
Chữ hình cận
形近字
卖mài
mại
bán外卖
wàimài · đồ ăn mang đi; đồ ăn giao tận nơi
Chữ hình cận
形近字
👀 买 / 卖 / 头: 卖 = 十 + 买: muốn BÁN thì phải có thêm hàng (十). 头 không có nét gập ở trên. Thanh: mua mǎi (3), bán mài (4).
Trong từ 头

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

投tóu
đầu
ném; bỏ (vào); gửiHSK4

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

透tòu
thấu
thấm qua, lọt qua; thấu, hết mứcHSK4
偷tōu
thâu
ăn trộmHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác