HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

堡垒

bảo luỹ
  1. bǎolěiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 堡壘
    pháo đài; thành lũy
    例: 这座古老的堡垒建在山顶上,至今保存完好。 – Pháo đài cổ này được xây trên đỉnh núi, đến nay vẫn còn nguyên vẹn.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

堡
bǎo
bảo
土 đất + 保
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
保bǎo
bảo
giữ, bảo vệ; đảm bảo
Hình bàng: 土 đất ≠ 亻 người
保安
bǎo'ān · bảo vệ (nhân viên an ninh)
Đồng thanh bàng
同声旁
褒bāo
bao
khen chê; đánh giá
Hình bàng: 土 đất ≠ 衣 áo quần
褒贬
bāobiǎn · khen chê; đánh giá
Đồng thanh bàng
同声旁
煲bāo
bao
nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu)
Hình bàng: 土 đất ≠ 火 lửa
煲
bāo · nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 堡垒
垒

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 堡垒

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác