啦
lạp
- laHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)trợ từtrợ từ cuối câu (了 + 啊), biểu thị cảm thán例: 太好啦,我们终于到家啦! – Tuyệt quá, cuối cùng chúng ta cũng về đến nhà rồi!
1
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
啦
lā
lạp
trợ từ cuối câu (了 + 啊), biểu thị cảm thán
口 miệng, nói, ăn + 拉
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 拉 | lā lạp | kéo Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay | 拉开 lākāi · kéo ra, mở ra; nới rộng (khoảng cách) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 啦
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.