咀嚼
trớ tước
- jǔjuéHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từnhai; nghiền ngẫm例: 吃饭的时候要慢慢咀嚼。 – Khi ăn cơm phải nhai từ từ.
12
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
咀
jǔ
trớ
口 miệng, nói, ăn + 且
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 11 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 姐 | jiě tỷ | chị gái Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 女 phụ nữ | 姐姐 jiějie · chị gái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 且 | qiě thả | tạm; hãy (cứ) (văn viết) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 一 một | 而且 érqiě · mà còn, hơn nữa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 助 | zhù trợ | giúp đỡ Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 力 sức | 帮助 bāngzhù · giúp đỡ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 宜 | yí nghi | rẻ Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 宀 mái nhà | 便宜 piányi · rẻ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 租 | zū tô | thuê Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 禾 lúa | 出租 chūzū · cho thuê | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 组 | zǔ tổ | tổ, cụm, nhóm Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi | 小组 xiǎozǔ · nhóm; tổ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阻 | zǔ tổ | ngăn chặn, ngăn cản Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 阻止 zǔzhǐ · ngăn chặn, ngăn cản | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 粗 | cū thô | to, thô; cẩu thả Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 米 gạo | 粗心 cūxīn · sơ ý, cẩu thả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 县 | xiàn huyện | huyện Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 厶 riêng tư | 县 xiàn · huyện | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 祖 | zǔ tổ | ông nội Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 礻 thần, lễ, phúc | 祖父 zǔfù · ông nội | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 沮 | jǔ trở | chán nản; ủ rũ; suy sụp Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 氵 nước | 沮丧 jǔsàng · chán nản; ủ rũ; suy sụp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 咀嚼
嚼
jué
tước
nhai
口 miệng, nói, ăn + 爵
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 爵 | jué tước | nhạc jazz; tước hiệp sĩ (Sir) | 爵士 juéshì · nhạc jazz; tước hiệp sĩ (Sir) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 咀嚼
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 拒绝 | jùjué cự tuyệt | từ chối | HSK5 |